for good measure

for good measure

The salesman included a free car radio for good measure.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): "for good measure" một cụm từ cố định, có nghĩa thêm vào, như một phần bổ sung (thường để làm cho một việc đó hoàn hảo hơn, chắc chắn hơn hoặc để tăng thêm giá trị). chỉ hành động thêm một thứ đó ngoài những đã được mong đợi hoặc đã thỏa thuận.

dụ sử dụng
  • (Người bán xe đã tặng kèm thêm cái radio, như một phần bổ sung.)
  • ( ấy cho thêm một chút muối vào súp, để cho chắc chắn.)
  • (Anh ta cho đối thủ một đấm cuối cùng, để cho chắc ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, mang tính chất nhấn mạnh sự dư thừa hoặc bổ sung chủ ý.
  • có thể đứngcuối câu, sau một mệnh đề chính, thường được ngăn cách bằng dấu phẩy.
  • "for good measure" không thay đổi hình thức, luôn được dùng như một trạng từ cố định.
Biến thể từ gần giống
  • For good measure không biến thể, nhưng có thể thay thế bằng các cụm từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa:
    • In addition: thêm vào.
    • As an extra: như một phần thêm.
    • To be safe: để cho an toàn.
Từ đồng nghĩa
  • Additionally: thêm vào đó.
  • Furthermore: hơn nữa.
  • Moreover: ngoài ra.
  • On top of that: trên hết, thêm vào đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "for good measure", nhưng có thể kết hợp với động từ "add" hoặc "throw in":
    • Add for good measure: thêm vào để cho chắc chắn.
      • She added a few more lines to the poem for good measure. ( ấy thêm vài dòng nữa vào bài thơ để cho chắc.)
    • Throw in for good measure: tặng kèm thêm.
      • The shop threw in a free gift for good measure. (Cửa hàng tặng kèm thêm một món quà miễn phí.)
Thành ngữ liên quan
  • To go the extra mile: làm nhiều hơn mức cần thiết.
    • He always goes the extra mile, adding for good measure a personal note to each order. (Anh ấy luôn làm nhiều hơn mức cần thiết, thêm vào đó một lời nhắn cá nhân cho mỗi đơn hàng.)
  • For safety's sake: lý do an toàn.
    • She checked the lock twice for good measure, for safety's sake. ( ấy kiểm tra ổ khóa hai lần để cho chắc, lý do an toàn.)